政界

政界
zhèngjiè
chính giới

giới chính trị; chính giới

1 nghĩa#37009
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giới chính trị; chính giới

    • Anh ấy có ảnh hưởng lớn trong giới chính trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.