商界

商界
shāngjiè
thương giới

giới kinh doanh; thương giới

2 nghĩa#46855
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giới kinh doanh; thương giới

    • Anh ấy rất nổi tiếng trong giới kinh doanh.

  2. danh từ

    giới thương nhân; thương giới

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.