海湾国家

海湾国家
hǎiwānguójiā
hải loan quốc gia

các quốc gia vùng Vịnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    các quốc gia vùng Vịnh

    • Các quốc gia vùng Vịnh có rất nhiều dầu mỏ.

  2. danh từ

    các nước vùng Vịnh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.