海德保

海德保
Hǎibǎo
hải đức bảo

Heidelberg (Đức)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Heidelberg (Đức)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.