海峡群岛

海峡群岛
HǎixiáQúndǎo
hải hiệp quần đảo

Quần đảo Eo biển (Channel Islands)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quần đảo Eo biển (Channel Islands)

    • Quần đảo Eo biển là lãnh thổ của Vương quốc Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.