海外华人

海外华人
hǎiwàiHuárén
hải ngoại hoa nhân

người Hoa mang quốc tịch nước ngoài; Hoa kiều ngoại tịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người Hoa mang quốc tịch nước ngoài; Hoa kiều ngoại tịch

    • Nhiều người Hoa ở nước ngoài đã về nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.