浴血苦战

浴血苦战
xuèzhàn
dục huyết khổ chiến

chiến đấu đẫm máu gian khổ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến đấu đẫm máu gian khổ [thành ngữ]

    • Đây là một cuộc chiến đấu đẫm máu và gian khổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.