浑然不知

浑然不知
húnránzhī
hồn nhiên bất tri

hoàn toàn không hay biết; mù tịt không biết gì

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hoàn toàn không hay biết; mù tịt không biết gì

    • Anh ấy hoàn toàn không biết về nguy hiểm.

  2. tính từ

    hoàn toàn không hay biết; mù tịt không biết gì [thành ngữ]

    • Anh ấy hoàn toàn không biết gì về chuyện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.