流泪

流泪
liúlèi
lưu lệ

rơi nước mắt; khóc

HSK 4 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11596
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rơi nước mắt; khóc

    眼睛中流出眼泪;哭yǎnjing zhōng liúchū yǎnlèi;kū

    • Cô ấy cảm động đến rơi nước mắt.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.