流水不腐

流水不腐
liúshuǐ
lưu thuỷ bất hủ

nước chảy không thối [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nước chảy không thối [thành ngữ]

    • Nước chảy không thối, trục cửa không mọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.