流氓集团

流氓集团
liúmángtuán
lưu manh tập đoàn

băng đảng lưu manh; tổ chức tội phạm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    băng đảng lưu manh; tổ chức tội phạm

    • Anh ta là thành viên của một băng nhóm lưu manh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.