流动人口

流动人口
liúdòngrénkǒu
lưu động nhân khẩu

dân số lưu động; dân di cư tạm thời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dân số lưu động; dân di cư tạm thời

    • Dân số lưu động là một vấn đề xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.