活化石

活化石
huóhuàshí
hoạt hoá thạch

sinh vật di tồn; hóa thạch sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh vật di tồn; hóa thạch sống

    • Loài cá này được gọi là hóa thạch sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.