活动能力

活动能力
huódòngnéng
hoạt động năng lực

khả năng vận động; khả năng di chuyển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khả năng vận động; khả năng di chuyển

    • Khả năng vận động của anh ấy rất mạnh.

  2. danh từ

    khả năng vận động; khả năng di chuyển

    • Khả năng vận động của loài động vật này rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.