- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nhà lắp ghép; nhà di động; nhà tiền chế
nhà lắp ghép; nhà di động; nhà tiền chế
Nhà lắp ghép rất tiện lợi.
nhà lắp ghép; nhà tiền chế; nhà di động
Họ sống trong nhà tiền chế.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
nhà lắp ghép; nhà di động; nhà tiền chế
nhà lắp ghép; nhà di động; nhà tiền chế
Nhà lắp ghép rất tiện lợi.
nhà lắp ghép; nhà tiền chế; nhà di động
Họ sống trong nhà tiền chế.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.