- 氵thủy(nước)BỘ
- 舌thiệt(cái lưỡi)HÌNH THANH
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
Địa điểm hoạt động này rất lớn.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
địa điểm hoạt động; sân bãi; địa điểm tổ chức sự kiện
Địa điểm hoạt động này rất lớn.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.