活下

活下
huóxià
hoạt hạ

tồn tại; sống sót; lưu giữ

1 nghĩa#23744
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tồn tại; sống sót; lưu giữ

    • Chúng ta phải sống sót.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.