- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
sóng gió thăng trầm; (bóng) hồi hộp liên tiếp, cao trào nối tiếp cao trào [thành ngữ]
sóng gió thăng trầm; (bóng) hồi hộp liên tiếp, cao trào nối tiếp cao trào [thành ngữ]
Cốt truyện của bộ phim này rất kịch tính.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
sóng gió thăng trầm; (bóng) hồi hộp liên tiếp, cao trào nối tiếp cao trào [thành ngữ]
sóng gió thăng trầm; (bóng) hồi hộp liên tiếp, cao trào nối tiếp cao trào [thành ngữ]
Cốt truyện của bộ phim này rất kịch tính.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.