泡沫塑料

泡沫塑料
pàoliào
phao mạt tố liệu

xốp; bọt xốp (styrofoam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xốp; bọt xốp (styrofoam)

    • Xốp rất nhẹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bong bóng nước như túi nước được bọc kín lại rồi nổi lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.