法律制裁

法律制裁
zhìcái
pháp luật chế tài

chế tài pháp lý; trừng phạt theo pháp luật

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chế tài pháp lý; trừng phạt theo pháp luật

    • Anh ấy đã bị pháp luật trừng phạt.

  2. danh từ

    chế tài pháp lý; trừng phạt theo pháp luật

    • Anh ta đã bị pháp luật trừng phạt.

  3. động từ

    chế tài pháp lý; trừng phạt theo pháp luật

    • Anh ta đã bị pháp luật trừng phạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.