法式酸奶油

法式酸奶油
shìsuānnǎiyóu
pháp thức toan nãi dầu

kem chua kiểu Pháp (crème fraîche)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kem chua kiểu Pháp (crème fraîche)

    • Crème fraîche là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.