油炸

油炸
yóuzhá
dầu trác

chiên ngập dầu; rán

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#14222
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chiên ngập dầu; rán

    用油加热食物,使其变脆yòng yóu jiāarè shíwù, shǐ qī biàn cuì

    • Đồ ăn chiên rán không tốt cho sức khỏe.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dầu là chất lỏng chảy ra từ nguồn gốc tự nhiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.