薯条

薯条
shǔtiáo
thự điều

khoai tây chiên; khoai chiên que

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#8397
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoai tây chiên; khoai chiên que

    用油炸的细长土豆片yòng yóu zhá de xìcháng tǔdòu piàn

    • Tôi thích ăn khoai tây chiên.

  2. danh từ

    khoai tây chiên

    用油炸的细长马铃薯片yòng yóu zhá de xìcháng mǎlìngshu piàn

  3. danh từ

    khoai tây chiên

    炸成条形的土豆zhá chéng tiáoxíng de tǔdòu

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.