Tới nội dung chính

沦为

沦为
lúnwéi
luân vi

trở thành; bị rơi xuống thành; sa vào cảnh

2 nghĩa#24003
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trở thành; bị rơi xuống thành; sa vào cảnh

    • 。

      Anh ấy đã trở thành một người ăn xin.

  2. 貳动động từ

    sa vào; trở nên (xấu đi); sa sút

    • 。

      Anh ấy bị biến thành kẻ ăn xin.

沦
lún
luân
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu