沦为

沦为
lúnwéi
luân vi

trở thành; bị rơi xuống thành; sa vào cảnh

2 nghĩa#24003
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    trở thành; bị rơi xuống thành; sa vào cảnh

    • Anh ấy đã trở thành một người ăn xin.

  2. động từ

    sa vào; trở nên (xấu đi); sa sút

    • Anh ấy bị biến thành kẻ ăn xin.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.