Tới nội dung chính

奴隶

奴隶
núlì
nô lệ

nô lệ; nô tì

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2715
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nô lệ; nô tì

    中被迫失去自由、为他人做苦工的人bèi pò shīqù zìyóu、wèi tārén zuò kǔgōng de rén

    • 。

      Anh ấy không phải là nô lệ.

奴
nú
nô
BỘ THỦ⼥
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu