奴隶

奴隶
nô lệ

nô lệ; nô tì

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2715
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nô lệ; nô tì

    被迫失去自由、为他人做苦工的人bèi pò shīqù zìyóu、wèi tārén zuò kǔgōng de rén

    • Anh ấy không phải là nô lệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.