/
奴隶
奴隶
nô lệ
nô lệ; nô tì
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2715
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nô lệ; nô tì
中被迫失去自由、为他人做苦工的人bèi pò shīqù zìyóu、wèi tārén zuò kǔgōng de rén
- 。
Anh ấy không phải là nô lệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
奴隶
Phồn thể奴隸
nô lệ
nô lệ; nô tì
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2715
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nô lệ; nô tì
中被迫失去自由、为他人做苦工的人bèi pò shīqù zìyóu、wèi tārén zuò kǔgōng de rén
- 。
Anh ấy không phải là nô lệ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ