沉醉

沉醉
chénzuì
trầm tuý

say mê; đắm chìm; chìm đắm (trong men say)

1 nghĩa#27138
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    say mê; đắm chìm; chìm đắm (trong men say)

    • Anh ấy say đắm trong âm nhạc.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.