Tới nội dung chính

沉着

沉着
chénzhuó
trầm trước

bình tĩnh; điềm tĩnh; trầm tĩnh

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#29903
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bình tĩnh; điềm tĩnh; trầm tĩnh

    • 。

      Anh ấy rất điềm tĩnh.

  2. 貳形tính từ

    bình tĩnh; điềm tĩnh; trầm tĩnh

    • 。

      Anh ấy rất bình tĩnh.

  3. 參形tính từ

    kiên định; vững chắc; kiên quyết

    • 。

      Anh ấy làm việc rất điềm tĩnh.

沉
chén
trầm
BỘ THỦ⽔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu