沉溺

沉溺
chén
trầm nịch

(văn) chìm đắm; đắm chìm; sa đà vào

1 nghĩa#48336
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (văn) chìm đắm; đắm chìm; sa đà vào

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.