Tới nội dung chính

游戏

游戏
yóuxì
du hí

trò chơi; game

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#794Lượng từ 场
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trò chơi; game

    中用来消遣娱乐的活动或比赛yònglái xiāoqiǎn yúlè de huódòng huò bǐsài

    • ?

      Bạn thích chơi trò chơi gì?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Chơi trò chơi điện tử này cần phải phản ứng nhanh nhạy.

  2. 貳动động từ

    chơi; vui chơi (khẩu)

    中做某种玩乐的活动zuò mǒu zhǒng wánlè de huódòng

    • !

      Chúng ta cùng chơi game nhé!

游
yóu
du
BỘ THỦ⽔
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu