沉没

沉没
chén
trầm một

lún xuống; trũng xuống

1 nghĩa#15093
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lún xuống; trũng xuống

    • Con tàu đã chìm.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nhiều thừa mứa khiến vật chìm xuống đáy.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.