汽车站

汽车站
chēzhàn
khí xa trạm

trạm xe buýt; bến xe buýt

2 nghĩa#43037
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm xe buýt; bến xe buýt

    • Bến xe buýt ở đâu?

  2. danh từ

    trạm dừng; điểm dừng

    • Trạm xe buýt ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.