汽化器

汽化器
huà
khí hoá khí

bộ chế hoà khí; bình xăng con

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ chế hoà khí; bình xăng con

    • Bộ chế hòa khí này bị hỏng rồi.

  2. danh từ

    bộ chế hòa khí; bình bay hơi; máy phun khí

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.