汤加里罗

汤加里罗
Tāngjiāluó
thang gia lý la

Tongariro (khu vực núi lửa ở Bắc Đảo, New Zealand)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tongariro (khu vực núi lửa ở Bắc Đảo, New Zealand)

    • Tongariro là một khu vực núi lửa ở New Zealand.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.