江南水乡

江南水乡
Jiāngnánshuǐxiāng
giang nam thuỷ hương

vùng sông nước; miền quê sông nước (đặc biệt ở vùng Giang Nam)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng sông nước; miền quê sông nước (đặc biệt ở vùng Giang Nam)

    • Miền sông nước Giang Nam rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dòng sông (江) là nước chảy mạnh như người thợ miệt mài làm việc không ngừng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.