汉语拼音

汉语拼音
HànPīnyīn
hán ngữ bính âm

hệ thống phiên âm Hán ngữ Bính âm (dùng tại Trung Quốc từ thập niên 1960)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống phiên âm Hán ngữ Bính âm (dùng tại Trung Quốc từ thập niên 1960)

    • Bạn biết Hán ngữ bính âm không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.