汉末魏初

汉末魏初
HànWèichū
hán mạt nguỵ sơ

cuối thời Hán, đầu thời Ngụy (khoảng nửa đầu thế kỷ 3 SCN)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuối thời Hán, đầu thời Ngụy (khoảng nửa đầu thế kỷ 3 SCN)

    • Cuối Hán đầu Ngụy là một thời đại đầy biến động.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.