汇编语言

汇编语言
huìbiānyán
hối biên ngữ ngôn

ngôn ngữ hợp ngữ; ngôn ngữ Assembly

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ hợp ngữ; ngôn ngữ Assembly

    • Anh ấy đang học ngôn ngữ lập trình hợp ngữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(cái hộp, cái thùng)BỘ
  • hoài(sông Hoài)HÀI THANH

Thùng chứa nước sông Hoài gợi hình ảnh nơi tụ hội, quy tập mọi dòng chảy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.