永久和平

永久和平
yǒngjiǔpíng
vĩnh cửu hoà bình

hòa bình vĩnh cửu; hòa bình lâu dài

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hòa bình vĩnh cửu; hòa bình lâu dài

    • Chúng tôi đều hy vọng hòa bình vĩnh cửu.

  2. hòa bình vĩnh cửu; hòa bình lâu dài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.