永久

永久
yǒngjiǔ
vĩnh cửu

vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#7679
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi

    长时间不变;没有尽头cháng shíjiān búbiàn;méiyǒu jìntou

    • Tình bạn của chúng ta là vĩnh cửu.

  2. tính từ

    mãi mãi; vĩnh cửu; lâu dài

    长时间不变,没有终结的cháng shíjiān bù biàn, méiyǒu zhōngjiē de

    • Hợp đồng này là vĩnh viễn.

  3. tính từ

    lâu dài; bền vững; bền lâu

    长时间不改变、一直存在的cháng shíjiān bù gǎibiàn、yìzhí cúnzài de

    • Chúng ta là bạn bè vĩnh cửu.

  4. tính từ

    mãi mãi; vĩnh viễn

    长时间不改变;一直存在cháng shíjiān bù gǎibiàn; yīzhí cúnzài

  5. tính từ

    thường trực; thường nhiệm

    持续很长时间,不会改变或停止chíxù hěn cháng shíjiān, búhuì gǎibiàn huò tíngzhǐ

    • Quyết định này là vĩnh viễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.