永久
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
NGHĨA
- 壹形tính từ
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
中长时间不变;没有尽头cháng shíjiān búbiàn;méiyǒu jìntou
- 。
Tình bạn của chúng ta là vĩnh cửu.
- 貳形tính từ
mãi mãi; vĩnh cửu; lâu dài
中长时间不变,没有终结的cháng shíjiān bù biàn, méiyǒu zhōngjiē de
- 。
Hợp đồng này là vĩnh viễn.
- 參形tính từ
lâu dài; bền vững; bền lâu
中长时间不改变、一直存在的cháng shíjiān bù gǎibiàn、yìzhí cúnzài de
- 。
Chúng ta là bạn bè vĩnh cửu.
- 肆形tính từ
mãi mãi; vĩnh viễn
中长时间不改变;一直存在cháng shíjiān bù gǎibiàn; yīzhí cúnzài
- 伍形tính từ
thường trực; thường nhiệm
中持续很长时间,不会改变或停止chíxù hěn cháng shíjiān, búhuì gǎibiàn huò tíngzhǐ
- 。
Quyết định này là vĩnh viễn.
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
NGHĨA
- 壹形tính từ
vĩnh cửu; lâu dài; mãi mãi
中长时间不变;没有尽头cháng shíjiān búbiàn;méiyǒu jìntou
- 。
Tình bạn của chúng ta là vĩnh cửu.
- 貳形tính từ
mãi mãi; vĩnh cửu; lâu dài
中长时间不变,没有终结的cháng shíjiān bù biàn, méiyǒu zhōngjiē de
- 。
Hợp đồng này là vĩnh viễn.
- 參形tính từ
lâu dài; bền vững; bền lâu
中长时间不改变、一直存在的cháng shíjiān bù gǎibiàn、yìzhí cúnzài de
- 。
Chúng ta là bạn bè vĩnh cửu.
- 肆形tính từ
mãi mãi; vĩnh viễn
中长时间不改变;一直存在cháng shíjiān bù gǎibiàn; yīzhí cúnzài
- 伍形tính từ
thường trực; thường nhiệm
中持续很长时间,不会改变或停止chíxù hěn cháng shíjiān, búhuì gǎibiàn huò tíngzhǐ
- 。
Quyết định này là vĩnh viễn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 没méichưa; không có (tiền tố phủ định cho động từ)
- 求qiútìm kiếm; mong muốn
- 派pài(văn) nhánh sông; chi lưu
- 水shuǐnước; nước uống
- 活huósống; sinh sống; còn sống; làm cho sống
- 滚gǔnsôi; lăn; cuộn; cút đi
- 洗xǐrửa; giặt; tắm
- 冲chōng(nước) chảy mạnh vào; xô vào; cuốn trôi
- 法fǎdạng cũ của 法[fa3]
- 洞dònghang; hầm; hố
- 海hǎiđại dương
- 演yǎnbiểu diễn; diễn (kịch, phim...)