暂时

暂时
zànshí
tạm thời

tạm thời; tạm

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1957
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tạm thời; tạm

    不是永久的,只在一段时间内búshì yǒngjiǔ de, zhǐ zài yì duàn shíjiān nèi

    • Đây chỉ là một vấn đề tạm thời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.