Tới nội dung chính

暂时

暂时
zànshí
tạm thời

tạm thời; tạm

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#1957
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tạm thời; tạm

    中不是永久的,只在一段时间内búshì yǒngjiǔ de, zhǐ zài yì duàn shíjiān nèi

    • 。

      Đây chỉ là một vấn đề tạm thời.

暂
zàn
tạm
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu