长久
长久
trường cửu
lâu dài; trường cửu
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#9650
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lâu dài; trường cửu
中持续很长时间的chíxù hěn cháng shíjiān de
- 。
Chúng tôi là bạn bè lâu năm.
- 貳形tính từ
lâu dài; bền lâu; trường cửu
中持续很长时间的;不容易改变或消失的chíxù hěn cháng shíjiān de;búróngyì gǎibiàn huò xiāoshī de
- 參形tính từ
lâu; một thời gian dài
- 。
Chúng tôi đã lâu không gặp nhau.
Đang tải…
长久
Phồn thể長久
trường cửu
lâu dài; trường cửu
HSK 6 (3.0)3 nghĩa#9650
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
lâu dài; trường cửu
中持续很长时间的chíxù hěn cháng shíjiān de
- 。
Chúng tôi là bạn bè lâu năm.
- 貳形tính từ
lâu dài; bền lâu; trường cửu
中持续很长时间的;不容易改变或消失的chíxù hěn cháng shíjiān de;búróngyì gǎibiàn huò xiāoshī de
- 參形tính từ
lâu; một thời gian dài
- 。
Chúng tôi đã lâu không gặp nhau.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.