- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất hủ; trường tồn; bất diệt
bất hủ; trường tồn; bất diệt
中永远不会消失或被遗忘yǒngyuǎn búhuì xiāoshī huò bèi yíwàng
Tác phẩm của anh ấy bất hủ.
bất hủ; trường tồn; bất diệt
bất hủ; trường tồn; bất diệt
中永远不会消失或被遗忘yǒngyuǎn búhuì xiāoshī huò bèi yíwàng
Tác phẩm của anh ấy bất hủ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.