Tới nội dung chính

不朽

不朽
bùxiǔ
bất hủ

bất hủ; trường tồn; bất diệt

1 nghĩa#12634
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    bất hủ; trường tồn; bất diệt

    中永远不会消失或被遗忘yǒngyuǎn búhuì xiāoshī huò bèi yíwàng

    • 。

      Tác phẩm của anh ấy bất hủ.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu