水上乐园

水上乐园
shuǐshàngyuán
thuỷ thượng lạc viên

công viên nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công viên nước

    • Chúng ta đi công viên nước chơi đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.