Mầm cây xanh tươi mọc dưới ánh trăng gợi lên màu xanh mướt của thiên nhiên.
/
氨苄青霉素
氨苄青霉素
thuốc ampicillin (kháng sinh nhóm penicillin)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc ampicillin (kháng sinh nhóm penicillin)
- 。
Ampicillin là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ氨苄青霉素
Phồn thể氨苄青黴素
thuốc ampicillin (kháng sinh nhóm penicillin)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc ampicillin (kháng sinh nhóm penicillin)
- 。
Ampicillin là một loại kháng sinh.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.