气雾免疫

气雾免疫
miǎn
khí vụ miễn dịch

miễn dịch qua đường hít

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    miễn dịch qua đường hít

    • Miễn dịch khí dung là một phương pháp miễn dịch mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.