- 气khí(hơi, khí (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
tâm hồn rộng mở; phóng khoáng (văn)
tâm hồn rộng mở; phóng khoáng (văn)
Anh ấy có khí độ rộng lớn, không bao giờ so đo chuyện nhỏ.
phóng khoáng; hào phóng
tâm hồn rộng mở; phóng khoáng (văn)
tâm hồn rộng mở; phóng khoáng (văn)
Anh ấy có khí độ rộng lớn, không bao giờ so đo chuyện nhỏ.
phóng khoáng; hào phóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.