毛霉菌病

毛霉菌病
máoméijūnbìng
mao mốc khuẩn bệnh

bệnh do nấm Mucor gây ra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh do nấm Mucor gây ra

    • Bệnh mucormycosis là một bệnh nhiễm nấm hiếm gặp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.