毁家纾难

毁家纾难
huǐjiāshūnàn
huỷ gia thư nạn

hiến dâng gia sản để cứu đất nước [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hiến dâng gia sản để cứu đất nước [thành ngữ]

    • Anh ấy đã hy sinh tài sản để cứu đất nước, đóng góp to lớn cho quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cữu(cái cối giã)HỘI Ý
  • thổ(đất, bụi)HỘI Ý
  • thù(vũ khí, đánh đập)BỘ

Dùng vũ khí đập vỡ cái cối thành đất bụi — đó là phá hủy.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.