Tới nội dung chính

㲈

㲈
sháo
⽎bộ thù · 16 nét

(văn) rực rỡ; huy hoàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) rực rỡ; huy hoàng(kế thừa)

  2. 貳名danh từ

    họ Thiệu(kế thừa)

㲈
sháo
BỘ THỦ⽎
16 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu