Tới nội dung chính

殴

殴
ōu
ẩu
⽎bộ thù · 8 nét

đánh; đánh đập

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh; đánh đập

    • 。

      Anh ấy bị đánh.

  2. 貳动động từ

    đánh; đấm

    • 。

      Anh ta đã đánh một người.

  3. 參名danh từ

    họ Âu

殴
ōu
ẩu
BỘ THỦ⽎
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu